Lc 12,8-12
ĐsLm. Phanxico Salesio Đỗ Duy Đông
Anh chị em thân mến!
Trong hành trình hiện sinh của con người, không có câu hỏi nào gay cấn và quyết liệt cho bằng câu hỏi về căn tính chân thật (authenticity). Chúng ta là ai khi đối diện với cái nhìn của tha nhân? Chúng ta đang sống thực hay đang diễn kịch? Chúng ta đang bám víu vào sự an toàn giả tạo của thế gian, hay dám bước ra ánh sáng của Chân Lý?
Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến ranh giới của quyết định hiện sinh ấy. Chúa Giêsu không đặt ra những quy tắc đạo đức hời hợt; Ngài đặt chúng ta trước một lựa chọn mang tính quyết định vận mệnh vĩnh cửu: Xưng nhận hay chối bỏ Con Người trước mặt nhân thế?
MỤC LỤC
ToggleBản chất của sự “Xưng nhận” (Confessio)
Chúa Giêsu phán: “Hễ ai xưng nhận Thầy trước mặt người đời, thì Con Người cũng sẽ xưng nhận nó trước mặt các thiên thần của Thiên Chúa.”
Dưới góc nhìn thần học và triết học hiện sinh (như tư tưởng của Gabriel Marcel hay Soren Kierkegaard), việc “xưng nhận” (tiếng Hy Lạp là homologeo, nghĩa là nói cùng một lời, đồng điệu với Chân Lý) không phải là một hành vi ngoại tại, một khẩu hiệu tôn giáo hay một chứng từ bằng lời nói suông. Xưng nhận Đức Kitô là sự đồng hóa hiện sinh giữa con người của chúng ta với Ngài.
Triết gia Jean Paul Sartre từng cho rằng cái nhìn của người khác giam hãm chúng ta trong sự phán xét và giả hình (“Tha nhân là địa ngục”). Nhưng trong Đức Kitô, cái nhìn của “người đời” không còn quyền lực tối thượng trên căn tính của chúng ta nữa. Khi ta xưng nhận Đức Kitô, ta giải phóng cái tôi khỏi sự nô lệ cho dư luận xã hội, sự sợ hãi bị loại trừ, để neo đậu căn tính của mình vào Ánh Nhìn của Thiên Chúa.
Xưng nhận nghĩa là sống nhất quán. Đời sống đạo đức, gia đình, công việc và tương quan xã hội của chúng ta phải phản chiếu thực tại rằng Đức Kitô là chủ tể của lịch sử cá nhân mình. Chối bỏ Ngài không chỉ là hành động chối Chúa như Phêrô bên đống lửa, mà là lối sống thực tế phủ nhận Tin Mừng trong những chọn lựa luân phiên giữa công lý và tư lợi.
Tội Phạm đến Con Người và Phạm đến Thánh Thần
Một trong những câu hỏi thần học hóc búa nhất trong bài tin mừng này là: Tại sao tội phạm đến Con Người thì được tha, nhưng tội phạm đến Thánh Thần thì muôn đời không được tha? Để giải mã nghịch lý này, chúng ta cần bước vào chiều sâu của mầu nhiệm tự hủy (Kenosis) và tự do nhân linh:
- Phạm đến Con Người (Sự vấp phạm nhân tính)
Khi Đức Kitô bước vào lịch sử trong thân phận con người yếu đuối (hình hài một thợ mộc Nazareth, bị khinh miệt, bị đóng đinh), con người có thể hiểu lầm, có thể vấp phạm, nghi ngờ hoặc chối từ nhân tính của Ngài vì sự mù quáng lịch sử. Sự chống đối này xuất phát từ giới hạn nhận thức trần thế, và nó có thể được tha thứ khi con người mở lòng đón nhận ơn hoán cải.
- Phạm đến Thánh Thần (Sự khước từ tuyệt đối ơn cứu độ)
Thế nhưng, Thánh Thần là Đấng Nội tâm hóa Chân Lý, là Đấng thuyết phục lòng người về tội lỗi, sự công chính và án phạt (x. Ga 16,8). Phạm thượng đến Thánh Thần không phải là một lỗi lầm ngôn ngữ bộc phát, mà là thái độ tự mãn khép kín tâm hồn trước Ân Sủng. Đó là trạng thái tinh thần của một con người nhận ra ánh sáng của sự thật, nhận ra bàn tay xót thương đang chìa ra, nhưng cố tình bướng bỉnh khước từ, đóng sập cửa lòng lại và tự xưng mình là công chính, tự cứu lấy mình.
Khi một người tự giam mình trong sự kiêu ngạo tâm linh ấy, họ tự đặt mình ra ngoài không gian của lòng thương xót. Không phải Thiên Chúa từ chối tha thứ, mà là con người tự triệt tiêu khả năng đón nhận ơn tha thứ. Đó là bi kịch lớn nhất của tự do thụ tạo.
Không gian của Chúa Thánh Thần trong những giờ phút ngặt nghèo
Chúa Giêsu trấn an các môn đệ khi bị điệu đến trước vua quan, chính quyền: “Các con chớ lo lắng phải thưa làm sao, hay phải nói thế nào, vì trong giờ ấy, Thánh Thần sẽ dạy các con phải nói thế nào.” Đây không phải là lời cổ võ cho sự lười biếng trí thức hay thái độ “nước đến chân mới nhảy” trong việc học hỏi Lời Chúa. Chúa Giêsu đang mặc khải về quyền bộc lộ của Ân Sủng (Grace in articulation) trong những hoàn cảnh cực đoan của đời sống chứng nhân.
Sự nghèo khó thiêng liêng tuyệt đối: Khi bị đặt vào tình thế mất tự do, mất an ninh, đứng trước bạo quyền và cái chết, cái tôi bản năng của con người sẽ hoảng loạn, tìm cách tự vệ bằng sự lươn lẹo, thỏa hiệp hoặc im lặng hèn nhát.
Sự can thiệp của Đấng An Ủi (Paracletus): Chính trong khoảnh khắc cái tôi bất lực ấy, khi con người hoàn toàn buông bỏ sự tự phụ và phó thác trọn vẹn, Chúa Thánh Thần sẽ chiếm lấy không gian nội tâm. Ngài không chỉ đặt những lời nói vào miệng chúng ta, mà Ngài ban cho chúng ta sự can đảm hiện sinh (parrhesia) – một lòng dũng cảm siêu nhiên dám nói lên Sự Thật ngay trước mũi gươm giáo của trần thế.
Điều này soi sáng thực tế đời sống chúng ta: Tại sao nhiều khi trong những cuộc tranh luận đức tin hay trong những cơn khủng hoảng gia đình, công việc, chúng ta càng dùng lý luận sắc bén, càng cãi vã thì mọi thứ càng bế tắc? Bởi vì chúng ta cậy dựa vào sức riêng, vào cái tôi kiêu ngạo của trí tuệ. Chỉ khi chúng ta khiêm tốn nhường chỗ cho Chúa Thánh Thần hoạt động, những lời nói của chúng ta mới có sức mạnh đâm thấu tâm can và đem lại sự sống.
Anh chị em thân mến!
Tin Mừng hôm nay đặt mỗi chúng ta trước một thách đố hiện sinh vô cùng rõ ràng: Bạn đang sống trong cõi giới nào? Cõi giới của sự sợ hãi, nơi cái tôi phải luồn cúi, che đậy và chối bỏ Chân Lý để đổi lấy sự an toàn tạm bợ? Hay cõi giới của Chúa Thánh Thần, nơi chúng ta dám mở toang lồng ngực, sống chân thật, can đảm xưng nhận Đức Kitô trước mặt người đời, dẫu phải đối diện với hiểu lầm, bài bác hay thử thách?
