Tôi Thuộc Về Thiên Chúa Hay Tôi Thuộc Về Ai? (Chúa nhật 29 TN)

Rate this post

Mt 22,15-21

ĐsLm. Phanxico Salesio Đỗ Duy Đông

Anh chị em thân mến!

Những người biệt phái mang đến cho Chúa Giêsu một cái bẫy hoàn hảo: “Có được phép nộp thuế cho Xêda hay không?” Nếu Chúa Giesu bảo có, Ngài sẽ chịu mang tiếng phản quốc; nếu bảo không, Ngài sẽ bị khép vào tội chống lại hoàng đế Rôma.

Chúa Giêsu yêu cầu họ đưa đồng tiền nộp thuế và hỏi: “Hình tượng và danh hiệu này là của ai?” Họ đáp: “Của Xêda.” Ngài phán: “Cái gì của Xêda thì hãy trả cho Xêda, và cái gì của Thiên Chúa thì hãy trả cho Thiên Chúa.” Câu trả lời ngắn gọn ấy không chỉ bẻ gãy cái bẫy chính trị, mà còn đặt mỗi chúng ta trước câu hỏi hiện sinh nền tảng: Tôi thuộc về ai? Ai đang thực sự làm chủ những chọn lựa, tình cảm và khát vọng sâu xa nhất của cuộc đời tôi?

Đồng tiền mang hình Xêda, còn con người mang hình ảnh Thiên Chúa

Chúa Giêsu bắt đầu từ một vật chất hữu hình: đồng tiền nộp thuế mang hình và danh hiệu của Xêda, nên nó thuộc về trật tự kinh tế và chính trị trần thế. Nhưng khi bước sang chiều kích của Thiên Chúa, Ngài đòi hỏi một thực tại toàn vẹn hơn nhiều.

Sách Sáng Thế khẳng định một chân lý nền tảng: “Thiên Chúa sáng tạo con người theo hình ảnh mình” (St 1,27). Nếu đồng tiền mang hình Xêda và phải được trả lại cho Xêda, thì con người mang hình ảnh Thiên Chúa, và do đó, phải được dâng lại trọn vẹn cho Đấng đã dựng nên mình.

Thiên Chúa không đòi hỏi một phần tài sản hảo huyền, một vài giờ cầu nguyện rảnh rỗi hay những việc đạo đức hình thức. Người muốn chính con người chúng ta trong sự tự do, tình yêu và toàn bộ căn tính. Thánh Phaolô đã diễn tả thực tại này bằng một tiếng kêu đầy xác tín: “Anh em không còn thuộc về chính mình nữa” (1Cr 6,19).

Tuy nhiên, thuộc về Thiên Chúa chưa bao giờ đồng nghĩa với sự đánh mất nhân cách, tự do hay phẩm giá. Thiên Chúa không chiếm hữu con người như một bạo chúa cai trị nô lệ; Người mời gọi ta bước vào tương quan giao ước, nơi tự do đạt tới độ viên mãn trong tình yêu. Như Thánh Augustinô từng thổ lộ: “Chúa đã dựng nên chúng con cho Chúa, và lòng chúng con khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa.”

Nếu không có cảm thức thuộc về Thiên Chúa, đời tu rất dễ rơi vào sự khô cằn: việc đạo đức biến thành bổn phận cứng nhắc, tu luật trở thành chiếc áo giáp hình thức, và lời khấn chỉ còn là những cam kết ý chí thiếu vắng sức sống của tình yêu.

Tôi ở nhà Chúa, nhưng lòng tôi thuộc về đâu?

Một trong những bi kịch tinh vi nhất của con người là sự chia cắt nội tâm: bên ngoài ta có thể ở một đan viện, một giáo xứ, một cộng đoàn thánh hiến, nhưng bên trong, cõi lòng ta lại bị chiếm hữu bởi những thứ hoàn toàn xa lạ với Tin Mừng. Tâm lý học chiều sâu giúp chúng ta nhận diện ba cạm bẫy lớn thường trộm mất sự tự do nội tâm ấy:

  • Tôi thuộc về sự công nhận của người khác?

Có những người chỉ cảm thấy mình có giá trị khi được khen ngợi, được tín nhiệm hay được trao trọng trách. Khi được đề cao, họ hăng say nhiệt tình; khi bị lãng quên hoặc không ai chú ý, họ trở nên hụt hẫng, cay đắng và mất động lực. Bề ngoài họ đang phục vụ Chúa, nhưng nguồn năng lượng tâm lý lại lệ thuộc hoàn toàn vào ánh mắt và sự vỗ tay của tha nhân.

Khi giá trị bản thân bị cột chặt vào lời khen chê, ta đã trao quyền cho người khác định nghĩa ta là ai. Ta bắt đầu phục vụ vì sợ bị đánh giá thấp, ta nói về sự vâng phục nhưng lại giãy nảy khi ý kiến không được chọn. Người thực sự thuộc về Thiên Chúa không phải là kẻ không cần tình cảm, mà là người thấu hiểu rằng giá trị sâu xa nhất của mình không bắt nguồn từ miệng lưỡi người đời, mà từ ánh mắt yêu thương vô điều kiện của Thiên Chúa.

  • Tôi thuộc về quyền lực và nhu cầu kiểm soát?

Có những người tìm kiếm sự an toàn bằng cách muốn kiểm soát mọi sự. Họ muốn anh em, con cái hay cấp dưới phải làm theo đúng ý mình; họ khó chấp nhận sự khác biệt và coi mọi sự bất đồng là một sự thách thức quyền bính.

Dưới góc nhìn tâm lý học, nhu cầu kiểm soát quá mức thực chất là sự ngụy trang của nỗi sợ bất an: sợ mất vị trí, sợ bị xem thường, sợ mọi thứ vượt khỏi tầm tay. Trong đời sống chung, ta có thể dùng vỏ bọc “bảo vệ kỷ luật” để che đậy cái tôi muốn luôn luôn đúng của mình. Ngược lại, người ở dưới quyền cũng có thể né tránh trách nhiệm, sống khép kín để không bị ai chú ý hay quấy rầy. Cả hai thái độ ấy đều bị chi phối bởi nỗi sợ thay vì sự tự do của tình yêu.

  • Tôi thuộc về những tổn thương và oán giận của quá khứ?

Có những người đã rời khỏi một biến cố từ lâu, nhưng biến cố ấy vẫn giam cầm tâm hồn họ. Một lời phê bình cay nghiệt, một lần bị hiểu lầm hay một vết thương lòng từ quá khứ trở thành lăng kính méo mó để họ nhìn nhận mọi biến cố hiện tại.

Họ luôn phòng thủ, nghi kỵ và phản ứng với hiện tại như thể mình vẫn đang chịu trận trong quá khứ. Nếu lịch sử đau buồn chưa được ơn Chúa chữa lành và hội nhập, ta sẽ tiếp tục làm nô lệ cho những thương tích của chính mình, thay vì tự do sống trọn hiện tại cho Thiên Chúa.

Cảm thức thuộc về Thiên Chúa – Hành trình đi đến tự do nội tâm

Vậy, một người thực sự có cảm thức thuộc về Thiên Chúa sẽ bước đi như thế nào?

  • Thuộc về Chúa vì được yêu thương, chứ không phải vì mình hoàn hảo

Người đời thường nghĩ: “Tôi phải thật thánh thiện, thật hoàn hảo thì Chúa mới yêu.” Nhưng Tin Mừng đảo ngược tất cả: ta thuộc về Chúa không phải vì ta không còn khuyết điểm, mà vì ta được Người yêu thương và gọi mời ngay giữa sự nghèo nàn. Khi cảm thức này bén rễ, ta không còn phải dùng thành công để chứng minh bản thân, cũng không sợ hãi che giấu giới hạn của mình nữa.

  • Thuộc về Chúa nên không còn làm nô lệ cho cái tôi

Cái tôi không phải là kẻ thù bị tiêu diệt, nhưng là thực tại cần được thanh luyện khỏi trung tâm tuyệt đối. Khi Đức Kitô làm chủ tâm hồn, ta vẫn có cá tính, vẫn có chính kiến, nhưng không còn coi ý riêng là chân lý tối thượng. Ta có thể từ bỏ lợi ích vì thiện ích chung, có thể vui mừng trước thành công của người khác mà không cảm thấy bị đe dọa.

  • Thuộc về Chúa nên sống tự do giữa những giới hạn

Cuộc sống không thiếu những nghịch cảnh, những bất công hay những giới hạn của tuổi tác, sức khỏe và cộng đoàn. Nếu căn tính của ta gắn chặt với thành công trần thế, ta sẽ sụp đổ khi thất bại. Nhưng nếu căn tính neo đậu nơi Thiên Chúa, ta có thể buồn sầu nhưng không tuyệt vọng, chịu hiểu lầm nhưng không trả thù, vì biết rằng phẩm giá con cái Chúa không bao giờ bị cướp mất.

Trả lại cho Thiên Chúa điều thuộc về Thiên Chúa

Chúa Giêsu phán: “Cái gì của Thiên Chúa thì hãy trả cho Thiên Chúa.” Đó là lời mời gọi thực hiện một cuộc hành trình trở về với căn tính nguyên tuyền của mình qua ba bước thực hành cốt lõi:

  • Trả lại cho Chúa tâm trí mình – Dừng lại những toan tính, so sánh và lo âu bất tận. Đặt những suy nghĩ trần trụi ấy trước mặt Chúa trong thinh lặng cầu nguyện để được Ngài soi sáng.
  • Trả lại cho Chúa trái tim mình: Can đảm gọi tên những cảm xúc đang bóp nghẹt tâm hồn – giận dữ, cô đơn, ganh tị hay tổn thương – không che giấu, nhưng mang đặt chúng vào lòng thương xót Chúa để được chữa lành.
  • Trả lại cho Chúa ý muốn riêng của mình: Đây là đỉnh cao của sự hiến dâng. Sẵn sàng buông bỏ tham vọng cá nhân, chấp nhận để Tin Mừng thanh luyện những dự định riêng, để có thể thưa lên như Đức Giêsu trong vườn Dầu: “Xin đừng theo ý con, một xin vâng ý Cha.”

Anh chị em thân mến!

Đồng tiền mang hình Xêda, nhưng cuộc đời chúng ta mang hình ảnh Thiên Chúa. Xêda có thể đòi đồng tiền thuế, nhưng không một quyền lực, danh vọng, tiền bạc hay sự công nhận trần thế nào có quyền làm chủ tuyệt đối trên phẩm giá và lương tâm của chúng ta. Câu hỏi quan trọng nhất đọng lại sau Thánh lễ hôm nay không phải là ta mang danh hiệu gì, giữ chức vụ lớn lao ra sao, hay đã làm được bao nhiêu công trình, mà là: Trong sâu thẳm tâm hồn, tôi có thực sự để cho Đức Kitô làm trung tâm cuộc đời mình không?

CÙNG CHUYÊN MỤC

← Mục Lục