(Ga 8,1–11)
ĐsLm. Phanxico Salesio Đỗ Duy Đông
Kính Thưa Cộng Đoàn
Khi suy niệm đoạn Tin Mừng về người phụ nữ ngoại tình, chúng ta thường tập trung vào lòng thương xót của Đức Giêsu và lời mời gọi “hãy đi và đừng phạm tội nữa”. Nhưng nếu đọc sâu hơn, chúng ta sẽ thấy một lớp ý nghĩa khác: câu chuyện này phơi bày một cám dỗ rất tinh vi trong đời sống thiêng liêng – ghen tị thiêng liêng (spiritual envy).
Đây không phải là ghen tị thông thường về tiền bạc, quyền lực hay danh vọng, mà là sự khó chịu, thậm chí oán ghét, khi thấy người khác được yêu mến hơn, có ảnh hưởng lớn hơn, hoặc có đời sống thiêng liêng sâu sắc hơn mình.
Các người Pharisêu và luật sĩ trong câu chuyện là những người đạo đức nhất xã hội Do Thái thời bấy giờ. Họ giữ luật nghiêm ngặt, cầu nguyện dài, ăn chay thường xuyên. Thế nhưng, động cơ sâu xa đưa người phụ nữ đến trước Đức Giêsu không chỉ là để thực thi luật Môsê, mà còn là để hạ bệ Ngài. Họ ghen tị với Đức Giêsu vì dân chúng đổ xô đến với Ngài, lời Ngài giảng có quyền năng chạm đến trái tim, và lòng thương xót của Ngài khiến con người cảm nhận được sự tha thứ thật sự.
Như Thánh Augustinô từng nhận xét, họ bị “tra tấn bởi sự ghen tị” trước sự công chính và quyền năng của Đức Giêsu. Họ không chịu nổi khi thấy Ngài có sức hút mà họ không có, nên họ dùng chính tội lỗi của người phụ nữ như một cái bẫy kép: vừa để thử Đức Giêsu (nếu Ngài tha thứ, Ngài vi phạm luật; nếu Ngài kết án, Ngài mất hình ảnh nhân từ), vừa để củng cố vị thế “đạo đức” của chính mình bằng cách chứng minh người khác tồi tệ hơn.
Trong tâm lý học hiện đại, ghen tị thường xuất phát từ sự bất an về giá trị bản thân. Khi con người không chắc chắn về chính mình, họ sẽ so sánh, cạnh tranh và tìm cách hạ thấp người khác để cảm thấy tốt hơn.
Trong đời sống thiêng liêng, điều này càng nguy hiểm vì nó khoác áo đạo đức. Chúng ta dễ rơi vào “so sánh đạo đức”, rơi vào cái tội mà thánh Gioan thánh giá gọi là tôi “kiêu ngạo thiêng liêng”: ai cầu nguyện sốt sắng hơn, ai được bề trên, hay cha xứ tin tưởng hơn, ai được cộng đoàn yêu mến hơn.
Khi so sánh ấy len lỏi vào cộng đoàn Dòng tu hay giáo xứ, ghen tị thiêng liêng nhanh chóng biến thành văn hóa phán xét. Và nghịch lý đau lòng là: chính những môi trường đạo đức nhất lại dễ trở thành nơi phán xét gay gắt nhất, vì khi đạo đức trở thành căn tính (“tôi có giá trị vì tôi sống đúng”), thì lỗi lầm của người khác trở thành cơ hội để ta khẳng định “tôi tốt hơn họ”.
Thế nhưng Thánh Phaolo đã nhắc nhở chúng ta rằng: không ai công chính nhờ công trạng riêng mình. Tất cả chúng ta đều sống nhờ ân sủng (x. Rm 3,23-24).
Kính thưa cộng đoàn!
Một chi tiết kỳ lạ và sâu sắc nhất trong câu chuyện là cử chỉ Đức Giêsu cúi xuống viết trên đất – hai lần. Nhiều nhà chú giải, từ các Giáo phụ như Thánh Augustinô đến các học giả hiện đại, đã suy tư về hành động này.
Thánh Augustinô liên hệ với việc Thiên Chúa dùng ngón tay viết Mười Điều Răn trên bảng đá (Xh 31,18), nhưng vì lòng chai đá của con người, luật bị viết trên đá cứng. Còn Đức Giêsu viết trên đất – biểu tượng cho sự mong manh, dễ thay đổi của lòng người, và cũng là lời mời gọi hoán cải.
Cử chỉ cúi xuống không chỉ tạo ra khoảng lặng để lương tâm thức tỉnh, mà còn chuyển hướng ánh nhìn: từ tội lỗi của người phụ nữ sang lương tâm của những kẻ kết án. Ngài không tham gia vào bạo lực của đám đông, không vội vàng phán xét, mà để mỗi người tự nhìn vào chính mình. Kết quả: họ lần lượt bỏ đi, bắt đầu từ những người lớn tuổi – những người có lẽ đã tích lũy nhiều kinh nghiệm về sự yếu đuối của chính mình.
Câu chuyện Tin Mừng vẽ nên hai kiểu cộng đoàn đối lập.
Một bên là cộng đoàn của các Pharisêu: vận hành bằng luật lệ nghiêm khắc, kiểm soát và phán xét. Ở đó, con người sống trong sợ hãi, ai sai lầm sẽ bị loại trừ, bị nghiền nát.
Bên kia là cộng đoàn của Đức Giêsu: vận hành bằng sự thật kết hợp với lòng thương xót, mở ra con đường hoán cải. Ở đó, tội lỗi được nhìn nhận, nhưng không dẫn đến hủy diệt; thay vào đó, nó trở thành cơ hội để gặp gỡ lòng thương xót.
Khi mọi người bỏ đi, chỉ còn lại hai người: Đức Giêsu và người phụ nữ – “khốn cùng và Lòng Thương Xót”, như các Giáo phụ mô tả. Chính trong cuộc gặp gỡ ấy xảy ra phép lạ lớn nhất: không phải chữa lành thân xác, mà là khôi phục phẩm giá con người. Người phụ nữ bị xã hội kết án, bị biến thành công cụ, nay được nhìn bằng ánh mắt yêu thương và được mời gọi bắt đầu lại: “Ta không kết án ngươi đâu. Hãy đi và từ nay đừng phạm tội nữa” (Ga 8,11).
Kính thưa cộng đoàn!
Mùa Chay chính là thời gian ân sủng để chúng ta nhận ra: tất cả chúng ta đều từng là người phụ nữ đứng giữa vòng vây kết án, và cũng từng là người cầm đá trong tay. Không ai hoàn toàn vô tội. Chỉ có một Đấng duy nhất vô tội và có quyền ném đá – đó là Đức Giêsu – nhưng Ngài đã chọn không làm thế. Ngài đặt viên đá xuống và mời gọi chúng ta làm điều tương tự.
Trong thánh lễ này, chúng ta hãy tự vấn lương tâm:
- Tôi có dễ dàng phán xét người khác, đặc biệt khi họ sai lầm, để cảm thấy mình “đạo đức” hơn không?
- Tôi có cảm thấy khó chịu, ghen tị khi thấy người khác được yêu mến, được ơn Chúa ban cho nhiều hơn mình?
- Tôi có dùng lỗi lầm của anh em để che đậy sự bất an, yếu đuối của chính mình?
- Tôi có thực sự tin rằng mình được tha thứ, để rồi biết tha thứ và xót thương người khác?
Mùa Chay không phải là dịp để nhìn tội lỗi của người khác, mà là để nhìn vào chính mình trước gương Lòng Thương Xót. Câu chuyện Tin Mừng hôm nay không chỉ kể về một người phụ nữ xưa, mà kể về mỗi chúng ta hôm nay. Mỗi người đều có lúc là kẻ bị kết án, và cũng có lúc là kẻ cầm đá.
Mùa Chay mời gọi chúng ta đặt viên đá xuống, học cách nhìn người khác bằng ánh mắt của Đức Giêsu – ánh mắt không khinh miệt, không kết án, mà đầy yêu thương và hy vọng. Bởi vì chỉ khi ý thức mình được tha thứ dồi dào, chúng ta mới có thể trở thành những người biết xót thương thật sự.
Lạy Chúa Giêsu, xin cho chúng con trong Mùa Chay này biết cúi xuống trước Lòng Thương Xót của Chúa, để rồi đứng dậy với trái tim biết thương xót. Amen.
