“Con lạc đà và lỗ kim” (Mt 19,23-29): Một suy tư thần học – tu đức dưới ánh sáng các Giáo phụ và Huấn quyền của Giáo hội
MỤC LỤC
ToggleDẫn nhập
Trong Mt 19,23-29, Đức Giêsu khẳng định: “Người giàu có vào Nước Trời thì khó biết bao. Thầy còn nói cho anh em biết: Con lạc đà chui qua lỗ kim còn dễ hơn là người giàu có vào Nước Thiên Chúa.” (Mt 19,23-24). Lời dạy này gây bàng hoàng cho các môn đệ, vì trong truyền thống Do Thái, sự giàu sang thường được xem là dấu chỉ phúc lành của Thiên Chúa (x. Đnl 28,1-14; G 42,10-17).
Tuy nhiên, Đức Giêsu đảo ngược quan niệm ấy: của cải không bảo đảm ơn cứu độ, mà ngược lại, dễ trở thành chướng ngại. Các Giáo phụ và Huấn quyền sau này đã suy tư sâu xa về lời dạy này, mở ra cho ta một con đường tu đức của sự thanh thoát và tự do nội tâm.
1. Ý nghĩa biểu tượng “con lạc đà chui qua lỗ kim”
Trong ngôn ngữ Do Thái, “lạc đà” là con vật lớn nhất vùng Palestine, còn “lỗ kim” là vật nhỏ nhất, ghép lại thành hình ảnh bất khả. Đức Giêsu dùng nghịch lý này để nói đến sự khó khăn tột độ đối với người giàu nếu họ gắn bó tuyệt đối với của cải.
Thánh Cyrillô thành Alexandria chú giải: “Chúa Giêsu đã dùng một hình ảnh không thể để cho thấy sự khó khăn quá mức đối với người giàu, bởi họ bị ràng buộc bởi ách nặng của cải, mà không muốn quỳ gối để bước qua cửa hẹp dẫn vào Nước Trời.”[1]
Câu chuyện truyền khẩu về “cổng Kim” ở Giêrusalem – nơi lạc đà chỉ có thể đi qua khi tháo bỏ hành lý và quỳ xuống – tuy không chắc chắn về mặt lịch sử, nhưng mang ý nghĩa tu đức: muốn vào Nước Trời, người giàu cần hạ mình và buông bỏ.
2. Nguy cơ thiêng liêng của của cải
2.1. Của cải làm nặng nề tâm hồn
Thánh Âu Tinh khẳng định: “Không phải bản thân của cải là xấu, nhưng ai gắn chặt lòng mình vào nó thì sẽ bị nó kéo xuống. Chỉ có kẻ biết dùng của cải để làm việc tốt mới không bị của cải giam hãm.”[2] Sau một tuổi trẻ đầy hưởng thụ, Âu Tinh đã kinh nghiệm sự rỗng tuếch của danh vọng và dục vọng. Khi trở lại, ngài chọn đời sống khó nghèo nơi tu viện ở Hippo, sống chung và chia sẻ tất cả với anh em. Lời ngài giảng: “Không phải của cải là xấu, nhưng lòng bám víu vào nó mới là xiềng xích” [Sermo 36,6], được xác nhận bởi chính kinh nghiệm “từ bỏ để được tự do” nơi đời ngài.
2.2. Của cải như một thần tượng
Đức Giêsu dạy: “Anh em không thể vừa làm tôi Thiên Chúa vừa làm tôi Tiền Của.” (Mt 6,24). Thánh Giêrônimô giải thích: “Tiền của là một ông chủ tàn nhẫn, bởi nó không bao giờ thỏa mãn kẻ phụng sự nó. Càng tích trữ, con người càng nô lệ, và quên mất Đấng là Chủ tể duy nhất của mình.”[3]
Lời dạy của Đức Giêsu trong Tin Mừng Mátthêu không chỉ là một lời cảnh tỉnh đơn thuần, mà còn là một sự thật sâu sắc về bản chất của con người và những sự lựa chọn trong cuộc sống. Khi con người khao khát và tôn thờ tiền của, họ sẽ dần trở thành nô lệ của nó. Tiền của là một ông chủ tàn nhẫn và không bao giờ biết đủ. Lòng tham giống như một cái giếng không đáy, càng đổ vào lại càng thấy thiếu. Càng cố gắng tích lũy, con người càng bị cuốn vào vòng xoáy mệt mỏi và không lối thoát. Họ trở nên lo âu, tính toán và sẵn sàng đánh đổi mọi thứ để có được của cải. Điều này khiến họ xao nhãng mối quan hệ với Chúa, thậm chí là lãng quên đi Đấng là Chủ Tể duy nhất và nguồn mạch của mọi sự tốt lành.
Khi tiền của trở thành mục đích sống, con người không còn sống tự do nữa. Thay vì là phương tiện để phục vụ cuộc sống và chia sẻ, tiền của đã biến thành gông cùm trói buộc. Thánh Giêrônimô đã nói lên sự thật này: “Tiền của là một ông chủ tàn nhẫn,...” Sự tàn nhẫn của nó không phải là đòn roi thể xác, mà là sự cạn kiệt tâm hồn. Nó làm khô héo tình yêu, làm chai sạn lòng trắc ẩn và khiến con người trở nên ích kỷ. Vì vậy, lựa chọn giữa Thiên Chúa và tiền của không chỉ là lựa chọn giữa hai ông chủ, mà là lựa chọn giữa tự do và nô lệ, giữa sự sống và cái chết thiêng liêng. Chỉ khi đặt Thiên Chúa lên trên hết, con người mới có thể sử dụng tiền của đúng mục đích và tìm thấy sự bình an thật sự.
2.3. Của cải làm chai cứng lòng thương xót
Thánh Gioan Kim Khẩu mạnh mẽ cảnh báo: “Không chia sẻ của cải với người nghèo cũng chính là cướp đoạt họ và giết chết họ. Của cải bạn đang giữ không phải của bạn, nhưng là của họ.”[4] Ngài không chỉ giảng dạy nhưng còn sống một đời khổ hạnh và từ bỏ. Khi làm Giám mục Constantinopolis, Gioan Kim Khẩu đã bán phần lớn tài sản Tòa giám mục để giúp người nghèo. Cuộc đời thanh bần của ngài là bằng chứng sống động cho giáo huấn ấy.
Như vậy, Sự nguy hiểm của giàu sang không chỉ nằm ở lòng tham mà còn ở sự vô cảm và đóng kín trái tim trước Thiên Chúa và tha nhân, bởi lẽ khi con người quá tập trung vào việc tích lũy của cải, họ dễ dàng bị cuốn vào một thế giới tự cung tự cấp. Sự sung túc về vật chất tạo ra ảo tưởng về sự độc lập, khiến họ cảm thấy mình không cần đến ai khác, kể cả Thiên Chúa, và cũng không cần chia sẻ với những người kém may mắn hơn. Tiền bạc trở thành một “bức tường” ngăn cách, khiến họ trở nên chai lỳ trước nỗi đau của người khác và lãng quên sự thật rằng mọi thứ mình có đều là hồng ân của Thiên Chúa. Sự vô cảm này là một hình thức nô lệ tinh vi, vì nó trói buộc trái tim trong sự ích kỷ và khiến con người mất đi khả năng yêu thương, điều cốt lõi của một đời sống Kitô giáo.
3. Con đường tu đức: từ bỏ và thanh thoát
Khi Phêrô hỏi: “Chúng con đã bỏ mọi sự mà theo Thầy, vậy chúng con sẽ được gì?” (Mt 19,27), Đức Giêsu hứa ban sự sống đời đời cho những ai biết từ bỏ.
Thánh Basilio Cả nhấn mạnh: “Người nào chất chứa của cải nhưng không chia sẻ là kẻ cướp bóc; bởi y đang giữ những gì thuộc về người nghèo.”[5] Với Basilio, nghèo khó Tin Mừng không chỉ là từ bỏ vật chất, mà là chọn sống công bằng và liên đới. Ngoài việc viết Homiliae de Avaritia, Basilio còn sáng lập những nhà “Basilias” – một tổ hợp bác ái gồm bệnh viện, nhà nuôi dưỡng, nơi trú ngụ cho người nghèo và khách lữ hành. Chính sự lựa chọn sống nghèo, dành của cải để xây dựng những “thành phố bác ái” này đã minh chứng niềm tin của ngài: của cải chỉ có ý nghĩa khi được trao ban.
Trong truyền thống tu đức, sự thanh thoát nội tâm là chìa khóa: không khinh ghét của cải, nhưng coi nó như phương tiện; biết chia sẻ; và dám hy sinh để trung thành với Tin Mừng. Như vậy, của cải không còn nô lệ hóa ta, mà trở thành khí cụ đưa ta về cùng Thiên Chúa.
Thánh Têrêxa Hài Đồng Giêsu (Thánh Thérèse of Lisieux): Dù không sống trong cảnh nghèo túng như Thánh Phanxicô, nhưng sự thanh thoát nội tâm của Thánh Têrêxa lại thể hiện ở “con đường thơ ấu thiêng liêng.” Ngài coi tất cả những tiện nghi và của cải trong tu viện như những công cụ tạm bợ để phục vụ Chúa, không bám víu hay tìm kiếm sự thoải mái. Mọi của cải đều được ngài đón nhận với lòng biết ơn và sử dụng với thái độ khiêm tốn, như một món quà từ Cha trên trời.
Những người Kitô hữu giàu có nhưng quảng đại: Ngày nay, nhiều người tin vào Chúa vẫn được Thiên Chúa ban cho của cải vật chất dồi dào. Thay vì để tiền bạc làm nô lệ, họ lại biến nó thành “khí cụ” để thực thi đức ái. Họ sử dụng tiền của để xây dựng nhà thờ, hỗ trợ các hoạt động truyền giáo, thành lập quỹ từ thiện giúp đỡ người nghèo, hoặc tài trợ cho các dự án giáo dục. Đối với họ, tiền bạc không còn là mục đích, mà là phương tiện để thực hiện sứ mạng của Tin Mừng, qua đó, họ khám phá được ý nghĩa đích thực của sự cho đi và phục vụ.
Qua các ví dụ trên, có thể thấy, sự thanh thoát nội tâm không nhất thiết phải là từ bỏ hoàn toàn của cải, mà là một thái độ sống. Đó là biết làm chủ tiền bạc thay vì để nó làm chủ mình, và biến nó thành một “cánh cửa” rộng mở để đi vào Nước Thiên Chúa.
4. Hệ luận tu đức cho Kitô hữu hôm nay
Trong xã hội tiêu thụ hiện đại, giàu sang thường được coi là thước đo thành công. Tuy nhiên, Giáo hội tiếp nối Tin Mừng và tiếng nói các Giáo phụ để nhắc nhở rằng của cải chỉ là tạm bợ. Thánh Gregôriô Cả viết: “Không phải Chúa cấm người giàu vào Nước Trời, nhưng cấm họ mang theo của cải vào đó. Hãy để của cải lại và mang tình yêu đi, vì chỉ tình yêu mới được phép đi vào.”[6] Công đồng Vatican II dạy: “Của cải trần gian phải được phân phát cách công bằng cho mọi người, dưới sự hướng dẫn của công lý kèm theo tình bác ái.”[7]
Đức Phanxicô cũng cảnh báo: “Chúng ta không thể còn tin tưởng vào các cơ chế mù quáng và vô hình của thị trường… Bất công là gốc rễ của tệ nạn xã hội.”[8] Và ngài nhắc lại tư tưởng Gioan Kim Khẩu: “Không chia sẻ của cải với người nghèo có nghĩa là tước đoạt họ… Khi ta cho đi, ta chỉ trao lại điều vốn thuộc về họ.”[9]
Dù sống cách xa thời các Giáo phụ, Thánh Phanxicô là minh chứng sống động cho tinh thần Tin Mừng nghèo khó. Sinh ra trong một gia đình buôn vải giàu có, ngài đã lột bỏ y phục trước mặt Đức Giám mục Assisi, trả lại tất cả cho cha ruột và chọn đời sống “không túi tiền, không giày dép.” Cuộc đời ngài đã trở thành một “chứng tá sống” cho lời Chúa Giêsu: “Ai bỏ mọi sự vì Thầy sẽ được sự sống đời đời.”
Những lời ấy cho thấy: đối với Kitô hữu hôm nay, sự thanh thoát nội tâm, tinh thần liên đới và bác ái không chỉ là lựa chọn đạo đức, mà là điều kiện thiết yếu để bước vào Nước Trời.
Kết luận
Đức Giêsu đã dùng hình ảnh “con lạc đà chui qua lỗ kim” để diễn tả sự khó khăn tột cùng của người giàu có khi muốn vào Nước Trời, không phải vì của cải tự nó là xấu, mà vì sự bám víu và lòng tham có thể làm cho trái tim con người trở nên chai đá và xa rời Thiên Chúa. Câu nói tiếp theo của Ngài, “Đối với loài người thì không thể được, nhưng đối với Thiên Chúa, mọi sự đều có thể,” mở ra một lối thoát đầy hy vọng: sự giải thoát khỏi gông cùm của của cải không nằm ở sức riêng của con người, mà là ở ân sủng và quyền năng của Thiên Chúa.
Các Giáo phụ và Huấn quyền của Giáo hội luôn nhấn mạnh rằng của cải vật chất, tự nó, không phải là điều xấu xa, nhưng là một ân huệ từ Thiên Chúa. Vấn đề nằm ở trái tim bám víu vào nó, coi nó như mục đích tối thượng của cuộc đời. Khi đó, tiền bạc không còn là phương tiện để sống và phục vụ, mà trở thành một ông chủ tàn nhẫn, biến con người thành nô lệ. Sự bám víu này dẫn đến sự chai sạn của tâm hồn, khiến con người trở nên vô cảm với tha nhân và đóng kín trái tim mình trước Thiên Chúa. Chính vì vậy, chỉ khi thực hành sự thanh thoát nội tâm – không phải bằng cách từ bỏ tất cả, mà bằng cách coi của cải như phương tiện và sử dụng nó để thực thi lòng yêu thương – người môn đệ của Đức Kitô mới có thể giải thoát mình khỏi sự nô lệ này. Khi đó, tiền bạc không còn là rào cản mà trở thành một công cụ hiệu quả để phục vụ Tin Mừng, giúp họ tích trữ cho mình “kho tàng trên trời,” nơi kho tàng đích thực và vĩnh cửu chính là chính Thiên Chúa.
[1] Cyril of Alexandria, Commentary on Luke (PG 72, 692).
[2] Augustine, Sermo 36,6 (PL 38, 231).
[3] Jerome, Commentarium in Matthaeum 19,24 (PL 26, 136).
[4] John Chrysostom, Homilia in Lazaro II,6 (PG 48, 992).
[5] Basil the Great, Homiliae de Avaritia 7 (PG 31, 281).
[6] Gregory the Great, Homiliae in Evangelia 38,9 (PL 76, 1287).
[7] Vatican II, Gaudium et Spes, 69.
[8] Pope Francis, Evangelii Gaudium, 202.
[9] Pope Francis, Evangelii Gaudium, 57 (trích Gioan Kim Khẩu).
